Status
×
Search
×
Trang Chủ
Tải Xuống
Bảng Xếp Hạng
Nội Quy
Cẩm Nang Tân Thủ
Hệ Thống Phím Tắt
Hệ Thống Nhiệm Vụ
Tân Thủ - Châu Á
Tân Thủ - Châu Âu
Mở Rộng Rương Đồ
Cấp Độ (41 - 80)
Lạc Khắc Sơn
Chìa Khóa Róc
Danh Hiệu
Lăng Mộ Pharaoh
Thành Alexandria
Lăng Mộ Tần Thủy Hoàng
Đăng Nhập
Đăng Ký
Trung Hoa
Châu Âu
Phú Hộ
Bang Hội
Thương Nhân
Bảo Tiêu
Đạo Tặc
Bảng Xếp Hạng - Phú Hộ
#
Tên Nhân Vật
Vàng
Vàng Kho
1
[GM]SroNoVa
699.950.000
0
2
DuyPhong
203.347.543
0
3
Chill
193.509.670
0
4
Bin_94
184.116.554
0
5
DD3
180.025.223
0
6
_NgocDuyen_
168.880.099
0
7
Lucifer
153.289.053
0
8
Police113
141.251.152
0
9
MaKet
127.498.193
0
10
A3
127.307.643
0
11
CDTL
109.448.823
0
12
SiMaNo
102.987.062
0
13
DanDongNai
100.894.701
0
14
Gengar
94.189.981
0
15
_TrinhTrinh_
85.468.646
0
16
LCD1
85.094.964
0
17
BumCheo
77.683.352
0
18
MP3
68.213.417
0
19
BeXiu
64.593.172
0
20
slowstep3
54.220.160
0
21
NgoanXinhYeu
49.922.319
0
22
HoaNho
38.908.616
0
23
NewNew
35.823.800
0
24
_Ham_Choi_
34.149.605
0
25
MaKhuongDuy
34.073.675
0
26
KieuThuThao
31.947.215
0
27
Ken_Shin
31.819.609
0
28
Victorya
29.912.668
0
29
NOPP
28.366.700
0
30
Phong
26.037.033
121.109
31
lieu_than
25.527.900
0
32
Name
24.538.435
0
33
Yui_Hatano
23.087.747
0
34
CaHeo
22.510.169
0
35
Boyka
22.505.045
40.000.000
36
PhongDz
21.505.537
0
37
ThoDamDang
21.132.991
0
38
VTV1
20.822.381
0
39
BaQue
20.638.790
0
40
29__HN__FaMi
19.751.970
0
41
HT_D3_x1024
19.550.274
0
42
BeNhi
19.278.419
0
43
LjeuTrai
19.053.198
0
44
Ga
18.715.091
0
45
DuyPhonq
18.564.943
0
46
HA1
17.901.901
0
47
Hong_Van
17.888.710
0
48
c2
17.292.541
0
49
HA0
17.144.014
0
50
NamA
17.041.321
0